Thời gian hiện tại tại Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 29.56026° Bắc, 106.55771° Đông

Dân số: 22,000,000

Quốc gia: 🇨🇳 Trung Hoa

Múi giờ IANA: Asia/Shanghai

Chênh lệch múi giờ: UTC+08:00 · GMT+08:00

Múi giờ: CST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Trung Hoa: CST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Trung Hoa:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Trùng Khánh — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Trùng Khánh.

Bây giờ là mấy giờ ở Trùng Khánh?
Giờ địa phương hiện tại ở Trùng Khánh, Trung Hoa là 09:18 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Trùng Khánh sử dụng múi giờ Asia/Shanghai, là UTC+8 .
Trùng Khánh sử dụng múi giờ nào?
Trùng Khánh sử dụng Asia/Shanghai, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Trùng Khánh.
Trùng Khánh có áp dụng giờ mùa hè không?
Trùng Khánh hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Asia/Shanghai của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Trùng Khánh là bao nhiêu?
Hiện tại Trùng Khánh đang ở UTC+8. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Trùng Khánh áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Trùng Khánh?
Nửa đêm ở Trùng Khánh xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Asia/Shanghai. Vì Trùng Khánh ở UTC+8, ngày tại đây nhanh hơn UTC 8 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST