Thời gian hiện tại tại Thượng Hải, Trung Hoa 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 31.22222° Bắc, 121.45806° Đông

Dân số: 24,874,500

Quốc gia: 🇨🇳 Trung Hoa

Múi giờ IANA: Asia/Shanghai

Chênh lệch múi giờ: UTC+08:00 · GMT+08:00

Múi giờ: CST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Trung Hoa: CST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Trung Hoa:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Thượng Hải — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Thượng Hải.

Bây giờ là mấy giờ ở Thượng Hải?
Giờ địa phương hiện tại ở Thượng Hải, Trung Hoa là 09:28 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Thượng Hải sử dụng múi giờ Asia/Shanghai, là UTC+8 .
Thượng Hải sử dụng múi giờ nào?
Thượng Hải sử dụng Asia/Shanghai, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Thượng Hải.
Thượng Hải có áp dụng giờ mùa hè không?
Thượng Hải hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Asia/Shanghai của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Thượng Hải là bao nhiêu?
Hiện tại Thượng Hải đang ở UTC+8. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Thượng Hải áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Thượng Hải?
Nửa đêm ở Thượng Hải xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Asia/Shanghai. Vì Thượng Hải ở UTC+8, ngày tại đây nhanh hơn UTC 8 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST