Thời gian hiện tại tại Los Angeles, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 34.05223° Bắc, 118.24368° Tây

Dân số: 3,820,914

Quốc gia: 🇺🇸 Hoa Kỳ

Múi giờ IANA: America/Los_Angeles

Chênh lệch múi giờ: UTC-08:00 · GMT-08:00

Múi giờ: PST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Hoa Kỳ: EST, PST

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Hoa Kỳ: EDT, PDT

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

Giờ tại Los Angeles — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Los Angeles.

Bây giờ là mấy giờ ở Los Angeles?
Giờ địa phương hiện tại ở Los Angeles, Hoa Kỳ là 16:12 (Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026). Los Angeles sử dụng múi giờ America/Los_Angeles, là UTC-8 .
Los Angeles sử dụng múi giờ nào?
Los Angeles sử dụng America/Los_Angeles, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Los Angeles.
Los Angeles có áp dụng giờ mùa hè không?
Los Angeles hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ America/Los_Angeles của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Los Angeles là bao nhiêu?
Hiện tại Los Angeles đang ở UTC-8. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Los Angeles áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Los Angeles?
Nửa đêm ở Los Angeles xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ America/Los_Angeles. Vì Los Angeles ở UTC-8, ngày tại đây chậm hơn UTC 8 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST