Thời gian hiện tại tại Toronto, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 43.70643° Bắc, 79.39864° Tây

Dân số: 2,794,356

Quốc gia: 🇨🇦 Canada

Múi giờ IANA: America/Toronto

Chênh lệch múi giờ: UTC-05:00 · GMT-05:00

Múi giờ: EST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Canada: EST

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Canada: EDT

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

Giờ tại Toronto — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Toronto.

Bây giờ là mấy giờ ở Toronto?
Giờ địa phương hiện tại ở Toronto, Canada là 19:20 (Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026). Toronto sử dụng múi giờ America/Toronto, là UTC-5 .
Toronto sử dụng múi giờ nào?
Toronto sử dụng America/Toronto, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Toronto.
Toronto có áp dụng giờ mùa hè không?
Toronto hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ America/Toronto của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Toronto là bao nhiêu?
Hiện tại Toronto đang ở UTC-5. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Toronto áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Toronto?
Nửa đêm ở Toronto xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ America/Toronto. Vì Toronto ở UTC-5, ngày tại đây chậm hơn UTC 5 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST