Thời gian hiện tại tại Tel Aviv, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 32.08088° Bắc, 34.78057° Đông

Dân số: 432,892

Quốc gia: 🇮🇱 Israel

Múi giờ IANA: Asia/Jerusalem

Chênh lệch múi giờ: UTC+02:00 · GMT+02:00

Múi giờ: IST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Israel: IST

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Israel: IDT

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Tel Aviv — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Tel Aviv.

Bây giờ là mấy giờ ở Tel Aviv?
Giờ địa phương hiện tại ở Tel Aviv, Israel là 03:04 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Tel Aviv sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem, là UTC+2 .
Tel Aviv sử dụng múi giờ nào?
Tel Aviv sử dụng Asia/Jerusalem, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Tel Aviv.
Tel Aviv có áp dụng giờ mùa hè không?
Tel Aviv hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Asia/Jerusalem của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Tel Aviv là bao nhiêu?
Hiện tại Tel Aviv đang ở UTC+2. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Tel Aviv áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Tel Aviv?
Nửa đêm ở Tel Aviv xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Asia/Jerusalem. Vì Tel Aviv ở UTC+2, ngày tại đây nhanh hơn UTC 2 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST