Thời gian hiện tại tại Sankt-Peterburg, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 59.93863° Bắc, 30.31413° Đông

Dân số: 5,351,935

Quốc gia: 🇷🇺 Nga

Múi giờ IANA: Europe/Moscow

Chênh lệch múi giờ: UTC+03:00 · GMT+03:00

Múi giờ: MSK

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Nga: MSK

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Sankt-Peterburg — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Sankt-Peterburg.

Bây giờ là mấy giờ ở Sankt-Peterburg?
Giờ địa phương hiện tại ở Sankt-Peterburg, Nga là 04:08 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Sankt-Peterburg sử dụng múi giờ Europe/Moscow, là UTC+3 .
Sankt-Peterburg sử dụng múi giờ nào?
Sankt-Peterburg sử dụng Europe/Moscow, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Sankt-Peterburg.
Sankt-Peterburg có áp dụng giờ mùa hè không?
Sankt-Peterburg hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Europe/Moscow của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Sankt-Peterburg là bao nhiêu?
Hiện tại Sankt-Peterburg đang ở UTC+3. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Sankt-Peterburg áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Sankt-Peterburg?
Nửa đêm ở Sankt-Peterburg xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Europe/Moscow. Vì Sankt-Peterburg ở UTC+3, ngày tại đây nhanh hơn UTC 3 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST