Thời gian hiện tại tại New Taipei City, Đài Loan 🇹🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 25.06199° Bắc, 121.45703° Đông

Dân số: 4,004,367

Quốc gia: 🇹🇼 Đài Loan

Múi giờ IANA: Asia/Taipei

Chênh lệch múi giờ: UTC+08:00 · GMT+08:00

Múi giờ: CST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Đài Loan: CST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Đài Loan:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại New Taipei City — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của New Taipei City.

Bây giờ là mấy giờ ở New Taipei City?
Giờ địa phương hiện tại ở New Taipei City, Đài Loan là 08:45 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). New Taipei City sử dụng múi giờ Asia/Taipei, là UTC+8 .
New Taipei City sử dụng múi giờ nào?
New Taipei City sử dụng Asia/Taipei, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho New Taipei City.
New Taipei City có áp dụng giờ mùa hè không?
New Taipei City hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Asia/Taipei của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của New Taipei City là bao nhiêu?
Hiện tại New Taipei City đang ở UTC+8. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu New Taipei City áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở New Taipei City?
Nửa đêm ở New Taipei City xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Asia/Taipei. Vì New Taipei City ở UTC+8, ngày tại đây nhanh hơn UTC 8 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST