Thời gian hiện tại tại Madrid, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 40.4165° Bắc, 3.70256° Tây

Dân số: 3,255,944

Quốc gia: 🇪🇸 Tây Ban Nha

Múi giờ IANA: Europe/Madrid

Chênh lệch múi giờ: UTC+01:00 · GMT+01:00

Múi giờ: CET

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Tây Ban Nha: CET

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Tây Ban Nha: CEST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Madrid — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Madrid.

Bây giờ là mấy giờ ở Madrid?
Giờ địa phương hiện tại ở Madrid, Tây Ban Nha là 01:20 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Madrid sử dụng múi giờ Europe/Madrid, là UTC+1 .
Madrid sử dụng múi giờ nào?
Madrid sử dụng Europe/Madrid, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Madrid.
Madrid có áp dụng giờ mùa hè không?
Madrid hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Europe/Madrid của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Madrid là bao nhiêu?
Hiện tại Madrid đang ở UTC+1. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Madrid áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Madrid?
Nửa đêm ở Madrid xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Europe/Madrid. Vì Madrid ở UTC+1, ngày tại đây nhanh hơn UTC 1 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST