Thời gian hiện tại tại Lubumbashi, Congo - Kinshasa 🇨🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 11.66089° Nam, 27.47938° Đông

Dân số: 2,221,925

Quốc gia: 🇨🇩 Congo - Kinshasa

Múi giờ IANA: Africa/Lubumbashi

Chênh lệch múi giờ: UTC+02:00 · GMT+02:00

Múi giờ: CAT

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Congo - Kinshasa: CAT, WAT

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Congo - Kinshasa:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Lubumbashi — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Lubumbashi.

Bây giờ là mấy giờ ở Lubumbashi?
Giờ địa phương hiện tại ở Lubumbashi, Congo - Kinshasa là 03:07 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Lubumbashi sử dụng múi giờ Africa/Lubumbashi, là UTC+2 .
Lubumbashi sử dụng múi giờ nào?
Lubumbashi sử dụng Africa/Lubumbashi, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Lubumbashi.
Lubumbashi có áp dụng giờ mùa hè không?
Lubumbashi hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Africa/Lubumbashi của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Lubumbashi là bao nhiêu?
Hiện tại Lubumbashi đang ở UTC+2. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Lubumbashi áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Lubumbashi?
Nửa đêm ở Lubumbashi xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Africa/Lubumbashi. Vì Lubumbashi ở UTC+2, ngày tại đây nhanh hơn UTC 2 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST