Thời gian hiện tại tại Luân Đôn, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 51.50853° Bắc, 0.12574° Tây

Dân số: 8,961,989

Quốc gia: 🇬🇧 Vương quốc Anh

Múi giờ IANA: Europe/London

Chênh lệch múi giờ: UTC+00:00 · GMT+00:00

Múi giờ: GMT

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Vương quốc Anh: GMT

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Vương quốc Anh: BST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

Giờ tại Luân Đôn — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Luân Đôn.

Bây giờ là mấy giờ ở Luân Đôn?
Giờ địa phương hiện tại ở Luân Đôn, Vương quốc Anh là 23:42 (Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026). Luân Đôn sử dụng múi giờ Europe/London, là UTC+0 .
Luân Đôn sử dụng múi giờ nào?
Luân Đôn sử dụng Europe/London, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Luân Đôn.
Luân Đôn có áp dụng giờ mùa hè không?
Luân Đôn hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Europe/London của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Luân Đôn là bao nhiêu?
Hiện tại Luân Đôn đang ở UTC+0. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Luân Đôn áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Luân Đôn?
Nửa đêm ở Luân Đôn xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Europe/London. Vì Luân Đôn ở UTC+0, ngày tại đây cùng với UTC 0 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST