Thời gian hiện tại tại Johannesburg, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 26.20227° Nam, 28.04363° Đông

Dân số: 9,418,183

Quốc gia: 🇿🇦 Nam Phi

Múi giờ IANA: Africa/Johannesburg

Chênh lệch múi giờ: UTC+02:00 · GMT+02:00

Múi giờ: SAST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Nam Phi: SAST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Johannesburg — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Johannesburg.

Bây giờ là mấy giờ ở Johannesburg?
Giờ địa phương hiện tại ở Johannesburg, Nam Phi là 02:22 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Johannesburg sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg, là UTC+2 .
Johannesburg sử dụng múi giờ nào?
Johannesburg sử dụng Africa/Johannesburg, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Johannesburg.
Johannesburg có áp dụng giờ mùa hè không?
Johannesburg hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Africa/Johannesburg của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Johannesburg là bao nhiêu?
Hiện tại Johannesburg đang ở UTC+2. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Johannesburg áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Johannesburg?
Nửa đêm ở Johannesburg xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Africa/Johannesburg. Vì Johannesburg ở UTC+2, ngày tại đây nhanh hơn UTC 2 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST