Thời gian hiện tại tại Dar es Salaam, Tanzania 🇹🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 6.82349° Nam, 39.26951° Đông

Dân số: 5,383,728

Quốc gia: 🇹🇿 Tanzania

Múi giờ IANA: Africa/Dar_es_Salaam

Chênh lệch múi giờ: UTC+03:00 · GMT+03:00

Múi giờ: EAT

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Tanzania: EAT

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Tanzania:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Dar es Salaam — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Dar es Salaam.

Bây giờ là mấy giờ ở Dar es Salaam?
Giờ địa phương hiện tại ở Dar es Salaam, Tanzania là 03:31 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Dar es Salaam sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam, là UTC+3 .
Dar es Salaam sử dụng múi giờ nào?
Dar es Salaam sử dụng Africa/Dar_es_Salaam, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Dar es Salaam.
Dar es Salaam có áp dụng giờ mùa hè không?
Dar es Salaam hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Africa/Dar_es_Salaam của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Dar es Salaam là bao nhiêu?
Hiện tại Dar es Salaam đang ở UTC+3. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Dar es Salaam áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Dar es Salaam?
Nửa đêm ở Dar es Salaam xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Africa/Dar_es_Salaam. Vì Dar es Salaam ở UTC+3, ngày tại đây nhanh hơn UTC 3 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST