Thời gian hiện tại tại Córdoba, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
21:22:35 -03
Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

Vĩ độ/Kinh độ: 31.40648° Nam, 64.18853° Tây

Dân số: 2,106,734

Quốc gia: 🇦🇷 Argentina

Múi giờ IANA: America/Argentina/Cordoba

Chênh lệch múi giờ: UTC-03:00 · GMT-03:00

Múi giờ: -03

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

Giờ tại Córdoba — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Córdoba.

Bây giờ là mấy giờ ở Córdoba?
Giờ địa phương hiện tại ở Córdoba, Argentina là 21:22 (Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026). Córdoba sử dụng múi giờ America/Argentina/Cordoba, là UTC-3 .
Córdoba sử dụng múi giờ nào?
Córdoba sử dụng America/Argentina/Cordoba, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Córdoba.
Córdoba có áp dụng giờ mùa hè không?
Córdoba hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ America/Argentina/Cordoba của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Córdoba là bao nhiêu?
Hiện tại Córdoba đang ở UTC-3. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Córdoba áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Córdoba?
Nửa đêm ở Córdoba xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ America/Argentina/Cordoba. Vì Córdoba ở UTC-3, ngày tại đây chậm hơn UTC 3 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST