Thời gian hiện tại tại Bucharest, Romania 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 44.43225° Bắc, 26.10626° Đông

Dân số: 1,877,155

Quốc gia: 🇷🇴 Romania

Múi giờ IANA: Europe/Bucharest

Chênh lệch múi giờ: UTC+02:00 · GMT+02:00

Múi giờ: EET

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Romania: EET

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Romania: EEST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Romania:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Bucharest — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Bucharest.

Bây giờ là mấy giờ ở Bucharest?
Giờ địa phương hiện tại ở Bucharest, Romania là 02:36 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Bucharest sử dụng múi giờ Europe/Bucharest, là UTC+2 .
Bucharest sử dụng múi giờ nào?
Bucharest sử dụng Europe/Bucharest, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Bucharest.
Bucharest có áp dụng giờ mùa hè không?
Bucharest hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Europe/Bucharest của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Bucharest là bao nhiêu?
Hiện tại Bucharest đang ở UTC+2. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Bucharest áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Bucharest?
Nửa đêm ở Bucharest xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Europe/Bucharest. Vì Bucharest ở UTC+2, ngày tại đây nhanh hơn UTC 2 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST