Thời gian hiện tại tại Bình Nhưỡng, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 39.03385° Bắc, 125.75432° Đông

Dân số: 3,222,000

Quốc gia: 🇰🇵 Triều Tiên

Múi giờ IANA: Asia/Pyongyang

Chênh lệch múi giờ: UTC+09:00 · GMT+09:00

Múi giờ: KST

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Triều Tiên: KST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Bình Nhưỡng — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Bình Nhưỡng.

Bây giờ là mấy giờ ở Bình Nhưỡng?
Giờ địa phương hiện tại ở Bình Nhưỡng, Triều Tiên là 10:29 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Bình Nhưỡng sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang, là UTC+9 .
Bình Nhưỡng sử dụng múi giờ nào?
Bình Nhưỡng sử dụng Asia/Pyongyang, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Bình Nhưỡng.
Bình Nhưỡng có áp dụng giờ mùa hè không?
Bình Nhưỡng hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Asia/Pyongyang của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Bình Nhưỡng là bao nhiêu?
Hiện tại Bình Nhưỡng đang ở UTC+9. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Bình Nhưỡng áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Bình Nhưỡng?
Nửa đêm ở Bình Nhưỡng xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Asia/Pyongyang. Vì Bình Nhưỡng ở UTC+9, ngày tại đây nhanh hơn UTC 9 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST