Thời gian hiện tại tại Antananarivo, Madagascar 🇲🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 18.91368° Nam, 47.53613° Đông

Dân số: 1,349,501

Quốc gia: 🇲🇬 Madagascar

Múi giờ IANA: Indian/Antananarivo

Chênh lệch múi giờ: UTC+03:00 · GMT+03:00

Múi giờ: EAT

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Madagascar: EAT

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Madagascar:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Antananarivo — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Antananarivo.

Bây giờ là mấy giờ ở Antananarivo?
Giờ địa phương hiện tại ở Antananarivo, Madagascar là 04:06 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Antananarivo sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo, là UTC+3 .
Antananarivo sử dụng múi giờ nào?
Antananarivo sử dụng Indian/Antananarivo, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Antananarivo.
Antananarivo có áp dụng giờ mùa hè không?
Antananarivo hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Indian/Antananarivo của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Antananarivo là bao nhiêu?
Hiện tại Antananarivo đang ở UTC+3. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Antananarivo áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Antananarivo?
Nửa đêm ở Antananarivo xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Indian/Antananarivo. Vì Antananarivo ở UTC+3, ngày tại đây nhanh hơn UTC 3 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST