Thời gian hiện tại tại Alexandria, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 31.20176° Bắc, 29.91582° Đông

Dân số: 5,263,542

Quốc gia: 🇪🇬 Ai Cập

Múi giờ IANA: Africa/Cairo

Chênh lệch múi giờ: UTC+02:00 · GMT+02:00

Múi giờ: EET

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Ai Cập: EET

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Ai Cập: EEST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Alexandria — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Alexandria.

Bây giờ là mấy giờ ở Alexandria?
Giờ địa phương hiện tại ở Alexandria, Ai Cập là 03:05 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Alexandria sử dụng múi giờ Africa/Cairo, là UTC+2 .
Alexandria sử dụng múi giờ nào?
Alexandria sử dụng Africa/Cairo, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Alexandria.
Alexandria có áp dụng giờ mùa hè không?
Alexandria hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Africa/Cairo của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Alexandria là bao nhiêu?
Hiện tại Alexandria đang ở UTC+2. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Alexandria áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Alexandria?
Nửa đêm ở Alexandria xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Africa/Cairo. Vì Alexandria ở UTC+2, ngày tại đây nhanh hơn UTC 2 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST