Thời gian hiện tại tại Addis Ababa, Ethiopia 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 9.02497° Bắc, 38.74689° Đông

Dân số: 3,860,000

Quốc gia: 🇪🇹 Ethiopia

Múi giờ IANA: Africa/Addis_Ababa

Chênh lệch múi giờ: UTC+03:00 · GMT+03:00

Múi giờ: EAT

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không ❌

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Ethiopia: EAT

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Ethiopia:

⏱️ giờ.net

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026

Giờ tại Addis Ababa — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Addis Ababa.

Bây giờ là mấy giờ ở Addis Ababa?
Giờ địa phương hiện tại ở Addis Ababa, Ethiopia là 05:10 (Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026). Addis Ababa sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa, là UTC+3 .
Addis Ababa sử dụng múi giờ nào?
Addis Ababa sử dụng Africa/Addis_Ababa, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Addis Ababa.
Addis Ababa có áp dụng giờ mùa hè không?
Addis Ababa hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. các chuyển đổi DST tuân theo các quy tắc của múi giờ Africa/Addis_Ababa của IANA; ngày chuyển đổi khác nhau mỗi năm và được áp dụng tự động bởi tất cả các hệ điều hành lớn.
Múi giờ UTC của Addis Ababa là bao nhiêu?
Hiện tại Addis Ababa đang ở UTC+3. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Addis Ababa áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Addis Ababa?
Nửa đêm ở Addis Ababa xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Africa/Addis_Ababa. Vì Addis Ababa ở UTC+3, ngày tại đây nhanh hơn UTC 3 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST